EUR

Thông số kỹ thuật của tài sản

right-rect

Thông tin chi tiết sản phẩm

Luôn cập nhật tin tức về các tài sản CFD mà bạn yêu thích

Hiểu thông số kỹ thuật của tài sản của bạn là điểm quan trọng trong việc lập kế hoạch giao dịch và sắp xếp lịch giao dịch. Để biết thêm thông tin về tài sản bạn lựa chọn, hãy kiểm tra bảng thông số kỹ thuật bên dưới. Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về những khái niệm này, hãy xem trang web về hội thảo trực tuyến của chúng tôi.

Biểu tượng

CADCHF
CADJPY
CHFJPY
EURCAD
EURCHF
EURGBP
EURJPY
EURUSD
GBPCAD
GBPCHF
GBPJPY
GBPUSD
USDCAD
USDCHF
USDJPY
AUDCAD
AUDCHF
AUDJPY
AUDNZD
AUDUSD
EURAUD
EURHUF
EURNOK
EURNZD
EURPLN
EURSEK
EURTRY
GBPAUD
GBPNZD
NZDCAD
NZDCHF
NZDJPY
NZDUSD
SGDJPY
USDCNH
USDDKK
USDHKD
USDHUF
USDMXN
USDNOK
USDPLN
USDSEK
USDSGD
USDTRY
USDZAR
ZARJPY
USDRUB

Biểu tượng

XAGEUR
XAGUSD
XAUEUR
XAUUSD
XPDUSD
XPTUSD
BRENT
USOIL
USOIL.f
BRENT.f
COCOA.f
COFFEE.f
COPPER.f
CORN.f
COTTON.f
NGAS.f
SOYBEAN.f
SUGAR.f
WHEAT.f

Biểu tượng

AUD200
DE30
ES35
F40
JP225
N25
STOXX50
SWI20
UK100
US30
US500
USTEC

Công cụ

AAPL.OQ
ADSGn.DE
AIG.N
AIRF.PA
ALVG.DE
AMZN.OQ
BA.N
BABA.N
BAC.N
BAYGn.DE
BBVA.MC
BMWG.DE
BNPP.PA
C.N
CBKG.DE
CSCO.OQ
CVX.N
DAIGn.DE
DANO.PA
DBKGn.DE
EBAY.OQ
F.N
FB.OQ
GM.N
GOOG.OQ
GS.N
IBE.MC
IBM.N
INTC.OQ
JNJ.N
JPM.N
KO.N
LHAG.DE
LVMH.PA
MA.N
MAP.MC
MCD.N
MSFT.OQ
NFLX.OQ
ORCL.N
PFE.N
PG.N
QCOM.OQ
RACE.N
SAN.MC
SIEGn.DE
SOGN.PA
T.N
TEVA.P
TOTF.PA
TSLA.OQ
TWTR.N
V.N
VOWG_p.DE
XOM.N
CGC.N
CRON.OQ
UBER.N
MMM.N
BIDU.OQ
BRKb.N
BKNG.OQ
DVMT.N
DAL.N
GILD.OQ
MGM.N
MCO.N
NKE.N
NRG.N
NVDA.OQ
SHOP.N
SBUX.OQ
KHC.OQ
TRIP.OQ
DIS.N
WIX.OQ
ZM.OQ
BARCLAYS
MODERNA
AstonMartin
NIO
HSBC
UnileverNL
ALCOA
GE
AAL
COIN

Công cụ

BCHUSD
BTCUSD
ETHUSD
LTCUSD
XRPUSD
YCCUSD
DOGEUSD

CFD là công cụ phức tạp và có nguy cơ mất tiền cao do đòn bẩy. Bạn nên cân nhắc xem liệu bạn có đủ khả năng để chấp nhận rủi ro mất tiền cao hay không. TÔI ĐÃ HIỂU

CFD là công cụ phức tạp và có nguy cơ mất tiền cao do đòn bẩy. Bạn nên cân nhắc xem liệu bạn có đủ khả năng để chấp nhận rủi ro mất tiền cao hay không. Đọc thêm